khuyên lơn
Định nghĩa
- Động từ:
- Khuyên bảo, nói những lời tốt đẹp để động viên, an ủi hoặc hướng dẫn người khác: "khuyên lơn" chỉ hành động dùng lời nói nhẹ nhàng, chân thành để tác động lên tình cảm hoặc suy nghĩ của ai đó, thường nhằm mục đích giúp họ vượt qua khó khăn, sửa chữa lỗi lầm hoặc đưa ra lời khuyên hữu ích.
Ví dụ sử dụng
- (Mẹ dùng lời nói nhẹ nhàng để an ủi và hướng dẫn tôi lúc tôi gặp chuyện không vui.)
- (Anh ấy nói những lời chân thành để động viên bạn tiếp tục học tập.)
- (Cô giáo dùng tình cảm để khuyên bảo học sinh một cách dịu dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"khuyên lơn ai điều gì": dùng cấu trúc này khi muốn chỉ rõ đối tượng và nội dung lời khuyên.
- Bà khuyên lơn cháu về cách sống tốt. (Bà khuyên cháu bằng những lời nhẹ nhàng về lối sống đúng đắn.)
"khuyên lơn bằng tình cảm": nhấn mạnh cách thức khuyên bảo dựa trên tình yêu thương.
- Cha mẹ nên khuyên lơn con cái bằng tình cảm chứ không phải bằng sự cáu gắt. (Cha mẹ cần dùng tình thương để khuyên con thay vì quát mắng.)
Biến thể và từ gần giống
Khuyên nhủ (động từ): khuyên bảo với thái độ ân cần, thường dùng trong bối cảnh gia đình.
- Ông bà thường khuyên nhủ con cháu nên chăm chỉ học hành. (Ông bà khuyên bảo con cháu một cách ân cần.)
Khuyên bảo (động từ): khuyên chung chung, có thể không nhất thiết mang tính nhẹ nhàng.
- Bạn bè khuyên bảo nhau nên sống lành mạnh. (Bạn bè khuyên nhau về lối sống tốt.)
Từ đồng nghĩa
An ủi: dùng lời nói để làm vơi bớt nỗi buồn của ai đó.
- Cô ấy an ủi tôi khi tôi thất bại. (Cô ấy nói lời động viên để tôi bớt đau khổ.)
Động viên: khích lệ, làm cho ai đó có thêm tinh thần.
- Thầy giáo động viên học sinh trước kỳ thi. (Thầy khích lệ học sinh để họ tự tin hơn.)
Nhủ nhẹ: khuyên với giọng nhỏ nhẹ, thân mật.
- Mẹ nhủ nhẹ vào tai con những lời yêu thương. (Mẹ nói nhỏ nhẹ để khuyên con.)
Thành ngữ liên quan
- Khuyên lơn như rót mật vào tai: khuyên bảo bằng những lời ngọt ngào, dễ nghe.
- Cô ấy khuyên lơn như rót mật vào tai, khiến tôi cảm động. (Cô ấy nói những lời khuyên ngọt ngào, dễ chịu.)